vitamin b6

Định nghĩa

Danh từ: - Vitamin B6: Một loại vitamin nhóm B, cần thiết cho quá trình trao đổi chất của axit amin tinh bột trong cơ thể. đóng vai trò quan trọng trong chức năng thần kinh, sản xuất hồng cầu tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Vitamin B6 trong các thực phẩm như thịt , chuối.)
  • (Thiếu vitamin B6 có thể gây mệt mỏi phát ban trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take vitamin B6 supplements": uống bổ sung vitamin B6.

    • Many people take vitamin B6 supplements to improve their mood. (Nhiều người uống bổ sung vitamin B6 để cải thiện tâm trạng.)
  • "vitamin B6 deficiency": sự thiếu hụt vitamin B6.

    • Vitamin B6 deficiency is rare in developed countries. (Thiếu hụt vitamin B6 hiếm gặpcác nước phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyridoxine (danh từ): tên hóa học của vitamin B6.
    • Pyridoxine is a water-soluble vitamin. (Pyridoxine một vitamin tan trong nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Pyridoxine: tên hóa học thay thế.
  • Vitamin B6: không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Việt, thường được giữ nguyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vitamin B6".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vitamin B6".
vitamin b6
A child eats a banana, which is a good source of vitamin B6.